Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh paperwork - thủ tục giấy tờ

paperwork

/ˈpeɪ.pɚ.wɚk/

Cơ bản

thủ tục giấy tờ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và thường xuyên, thường liên quan đến tài liệu bằng văn bản hoặc đã ghi lại.

    "Filling out the application form is just the first step in the paperwork."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have too much paperwork to do.

Tôi có quá nhiều giấy tờ phải làm.

Let's finish this paperwork before we leave.

Hãy hoàn thành giấy tờ này trước khi chúng ta rời đi.

The new employee is struggling with the company's complex paperwork.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

paperwork - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어서류 작업
Englishpaperwork
简体中文文书工作
繁體中文文書工作
日本語書類仕事
Tiếng Việtthủ tục giấy tờ
Portuguêstrabalho burocrático
Françaistravail administratif
DeutschPapierkram
Españoltrámites
Монголбаримт бичиг
Bahasa Indonesiaadministrasi
Bahasa Melayukerja kertas
ไทยงานเอกสาร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "paperwork"

Câu hỏi thường gặp về paperwork

paperwork phát âm như thế nào?

paperwork được phát âm là [/ˈpeɪ.pɚ.wɚk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

paperwork có nghĩa là gì?

paperwork có nghĩa là "thủ tục giấy tờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

paperwork thuộc cấp độ nào?

paperwork là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với paperwork không?

Ví dụ: "I have too much paperwork to do." — mang nghĩa "thủ tục giấy tờ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI