pantry
/ˈpantɹi/
nhà kho thực phẩm
📚 Nghĩa
- 1.
Một căn phòng nhỏ hoặc tủ gần bếp dùng để dự trữ thực phẩm.
"We keep our extra canned goods in the pantry."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We keep our extra canned goods in the pantry.
Chúng tôi cất giữ đồ hộp dự phòng trong phòng đựng thức ăn.
The pantry was stocked with flour, sugar, and spices.
Phòng đựng thức ăn được dự trữ đầy bột, đường và gia vị.
Could you check if we have any milk in the pantry?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pantry - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pantry
pantry phát âm như thế nào?
pantry được phát âm là [/ˈpantɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pantry có nghĩa là gì?
pantry có nghĩa là "nhà kho thực phẩm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pantry thuộc cấp độ nào?
pantry là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pantry không?
Ví dụ: "We keep our extra canned goods in the pantry." — mang nghĩa "nhà kho thực phẩm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
