Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh palatable - ngon miệng

palatable

/ˈpæl.ə.tə.bəl/

Cơ bản

ngon miệng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    có vị ngon, dễ ăn

    "The food was palatable."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The soup was surprisingly palatable.

Món súp đó đáng ngạc nhiên là dễ ăn.

I found the new recipe quite palatable after a few adjustments.

Tôi thấy công thức nấu ăn mới khá dễ ăn sau vài lần điều chỉnh.

The presentation offered a palatable overview of the complex project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

palatable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어맛있는, 먹을 만한
Englishpalatable
简体中文可口的
繁體中文可口的
日本語おいしい
Tiếng Việtngon miệng
Portuguêssaboroso
Françaissavoureux
Deutschköstlich
Españolsabroso
Монголамттай
Bahasa Indonesialezat
Bahasa Melayuenak
ไทยอร่อย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "palatable"

Câu hỏi thường gặp về palatable

palatable phát âm như thế nào?

palatable được phát âm là [/ˈpæl.ə.tə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

palatable có nghĩa là gì?

palatable có nghĩa là "ngon miệng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

palatable thuộc cấp độ nào?

palatable là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với palatable không?

Ví dụ: "The soup was surprisingly palatable." — mang nghĩa "ngon miệng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI