palace
/ˈpæləs/
cung điện
📚 Nghĩa
- 1.
Một tòa nhà lớn, lộng lẫy, đặc biệt là nơi ở của hoàng gia.
"The palace was magnificent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We visited the historic palace and learned about its past.
Chúng tôi đã đến thăm cung điện lịch sử và tìm hiểu về quá khứ của nó.
The queen resided in the magnificent palace by the sea.
Nữ hoàng cư ngụ trong cung điện lộng lẫy bên bờ biển.
Children dreamed of living in a fairy tale palace.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
palace - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về palace
palace phát âm như thế nào?
palace được phát âm là [/ˈpæləs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
palace có nghĩa là gì?
palace có nghĩa là "cung điện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
palace thuộc cấp độ nào?
palace là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với palace không?
Ví dụ: "We visited the historic palace and learned about its past." — mang nghĩa "cung điện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
