Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pal - bạn bè

pal

/pal/

Cơ bản

bạn bè

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một người bạn thân hoặc người đồng hành, thường được sử dụng trong tiếng Anh của Anh và Úc.

    "He's a good pal of mine."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm meeting up with an old pal for lunch today.

Tôi sẽ gặp một người bạn cũ để ăn trưa hôm nay.

Don't worry, I'll help you out, pal.

Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn, bạn thân.

She introduced me to her new pal from work.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어친구, 녀석
Englishfriend, mate
简体中文哥们儿
Tiếng Việtbạn bè
Françaispote
Españolamigo
Монголнайз
ไทยเพื่อน

Câu hỏi thường gặp về pal

pal phát âm như thế nào?

pal được phát âm là [/pal/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pal có nghĩa là gì?

pal có nghĩa là "bạn bè". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pal thuộc cấp độ nào?

pal là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với pal không?

Ví dụ: "I'm meeting up with an old pal for lunch today." — mang nghĩa "bạn bè".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI