packaging
bao bì
📚 Nghĩa
- 1.
vật liệu dùng để gói hoặc bảo vệ hàng hóa
"The fragile item arrived in secure packaging."
- 1.
gói hoặc bảo vệ bằng vật liệu đóng gói
"We need to packaging the gifts before the party."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The packaging was very simple.
Bao bì rất đơn giản.
I need to find better packaging for my products.
Tôi cần tìm bao bì tốt hơn cho sản phẩm của mình.
The company is investing in eco-friendly packaging solutions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
packaging - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "packaging"
Câu hỏi thường gặp về packaging
packaging phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc packaging.
packaging có nghĩa là gì?
packaging có nghĩa là "bao bì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
packaging thuộc cấp độ nào?
packaging là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với packaging không?
Ví dụ: "The packaging was very simple." — mang nghĩa "bao bì".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
