package
/ˈpækɪdʒ/
bưu kiện
📚 Nghĩa
- 1.
một chiếc hộp hoặc phong bì lớn chứa đồ vật.
"I received a package in the mail today."
- 1.
đóng gói một thứ gì đó để gửi qua thư.
"I need to package this gift carefully."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A large package arrived at my door this morning.
Sáng nay một gói hàng lớn đã đến trước cửa nhà tôi.
Please don't open the package until your birthday.
Xin đừng mở gói quà cho đến sinh nhật của bạn.
I left the package on the kitchen table for you.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
package - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về package
package phát âm như thế nào?
package được phát âm là [/ˈpækɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
package có nghĩa là gì?
package có nghĩa là "bưu kiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
package thuộc cấp độ nào?
package là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với package không?
Ví dụ: "A large package arrived at my door this morning." — mang nghĩa "bưu kiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
