oyster
/ˈɔɪ.stə(ɹ)/
hàu
📚 Nghĩa
- 1.
Động vật thân mềm hai mảnh vỏ sống bám vào đá hoặc bề mặt cứng khác, đặc biệt là loài thuộc họ Hàu (Ostreidae), sống ở vùng biển nông hoặc cửa sông nước lợ.
"The fisherman harvested oysters from the bay."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We enjoyed fresh oysters at the seafood restaurant by the coast.
Chúng tôi đã thưởng thức hàu tươi tại nhà hàng hải sản ven biển.
The chef prepared a delicious oyster Rockefeller for the special occasion.
Đầu bếp đã chuẩn bị món hàu Rockefeller thơm ngon cho dịp đặc biệt.
Many people believe oysters have aphrodisiac qualities.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
oyster - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về oyster
oyster phát âm như thế nào?
oyster được phát âm là [/ˈɔɪ.stə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
oyster có nghĩa là gì?
oyster có nghĩa là "hàu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
oyster thuộc cấp độ nào?
oyster là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với oyster không?
Ví dụ: "We enjoyed fresh oysters at the seafood restaurant by the coast." — mang nghĩa "hàu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
