Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh owl - cú mèo

owl

/aʊl/

Cơ bản

cú mèo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài chim săn mồi chủ yếu sống về đêm, có thị lực hai mắt hướng về phía trước, chuyển động mắt hạn chế và thính giác tốt.

    "The owl hooted in the night."

động từ
  • 1.

    Buôn lậu hàng cấm.

    "The owl hooted in the night."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A wise old owl sat perched high in the ancient oak tree.

Một con cú khôn ngoan già đậu cao trên cây sồi cổ thụ.

The child was fascinated by the owl's large, unblinking eyes.

Đứa trẻ bị cuốn hút bởi đôi mắt to tròn không chớp của con cú.

He heard the distant hoot of an owl in the quiet night.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

owl - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어올빼미
Englishowl
简体中文猫头鹰
Tiếng Việtcú mèo
Françaishibou
Españolbúho
Монголү owl
ไทยนกฮูก

Câu hỏi thường gặp về owl

owl phát âm như thế nào?

owl được phát âm là [/aʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

owl có nghĩa là gì?

owl có nghĩa là "cú mèo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

owl thuộc cấp độ nào?

owl là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với owl không?

Ví dụ: "A wise old owl sat perched high in the ancient oak tree." — mang nghĩa "cú mèo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI