Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh overseas - nước ngoài

overseas

/ˌəʊvəˈsiːz/

Cơ bản

nước ngoài

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Ở hoặc hướng đến một quốc gia nước ngoài.

    "He has an overseas assignment."

trạng từ
  • 1.

    Ở nước ngoài hoặc đến nước ngoài.

    "He has an overseas assignment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is studying overseas.

Cô ấy đang du học nước ngoài.

Many people dream of working overseas.

Nhiều người mơ ước được làm việc ở nước ngoài.

The company expanded its operations overseas last year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

overseas - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어해외의, 해외에
Englishoverseas
简体中文海外的
繁體中文海外的
日本語海外の
Tiếng Việtnước ngoài
Portuguêsno exterior
Françaisà l'étranger
Deutschübersee
Españolen el extranjero
Монголгадаад
Bahasa Indonesialuar negeri
Bahasa Melayuluar negara
ไทยต่างประเทศ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "overseas"

Câu hỏi thường gặp về overseas

overseas phát âm như thế nào?

overseas được phát âm là [/ˌəʊvəˈsiːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

overseas có nghĩa là gì?

overseas có nghĩa là "nước ngoài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

overseas thuộc cấp độ nào?

overseas là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với overseas không?

Ví dụ: "She is studying overseas." — mang nghĩa "nước ngoài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI