overpass
cầu vượt
📚 Nghĩa
- 1.
Một con đường hoặc một phần của con đường đi qua phía trên một con đường, đường sắt khác.
"The car drove over the overpass."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The highway overpass was closed due to the accident.
Cây cầu vượt đường cao tốc đã bị đóng cửa do vụ tai nạn.
We took the overpass to avoid the busy intersection below.
Chúng tôi đi qua cầu vượt để tránh giao lộ đông đúc bên dưới.
The new pedestrian overpass will connect the two neighborhoods.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
overpass - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về overpass
overpass phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc overpass.
overpass có nghĩa là gì?
overpass có nghĩa là "cầu vượt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
overpass thuộc cấp độ nào?
overpass là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với overpass không?
Ví dụ: "The highway overpass was closed due to the accident." — mang nghĩa "cầu vượt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
