overlap
/ˈəʊvəˌlæp/
chồng lên
📚 Nghĩa
- 1.
mở rộng ra để che phủ một phần.
"Tiles on a roof overlap each other to prevent rain from getting in, or when two people's appointments overlap."
- 1.
một trường hợp chồng chéo.
"Tiles on a roof overlap each other to prevent rain from getting in, or when two people's appointments overlap."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The roof tiles overlap to keep out rain.
Các mái ngói chồng lên nhau để ngăn nước mưa.
Our meeting times seem to overlap this week.
Thời gian họp của chúng ta tuần này dường như bị trùng nhau.
There was a significant overlap in the research conducted by the two departments.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
overlap - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "overlap"
Câu hỏi thường gặp về overlap
overlap phát âm như thế nào?
overlap được phát âm là [/ˈəʊvəˌlæp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
overlap có nghĩa là gì?
overlap có nghĩa là "chồng lên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
overlap thuộc cấp độ nào?
overlap là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với overlap không?
Ví dụ: "The roof tiles overlap to keep out rain." — mang nghĩa "chồng lên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
