overall
nhìn chung
📚 Nghĩa
- 1.
toàn bộ, chung chung.
"overall impression"
- 1.
nhìn chung, nói chung.
"Overall, the project was a success."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Overall, the weather was good.
Nhìn chung, thời tiết rất tốt.
Overall, I think the movie was a success, despite a few small issues.
Nhìn chung, tôi nghĩ bộ phim đã thành công, mặc dù có một vài vấn đề nhỏ.
The report provides an overall analysis of the company's financial performance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
overall - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "overall"
Câu hỏi thường gặp về overall
overall phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc overall.
overall có nghĩa là gì?
overall có nghĩa là "nhìn chung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
overall thuộc cấp độ nào?
overall là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với overall không?
Ví dụ: "Overall, the weather was good." — mang nghĩa "nhìn chung".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
