Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh output - đầu ra

output

/ˈaʊtpʊt/

Cơ bản

đầu ra

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thứ được sản xuất hoặc hoàn thành.

    "the amount of product a factory outputs, or the result a computer program produces."

động từ
  • 1.

    Sản xuất, tạo ra hoặc hoàn thành một cái gì đó.

    "a machine 'outputs' products, or a system 'outputs' data."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the daily output of the factory?

Sản lượng hàng ngày của nhà máy là bao nhiêu?

The computer program produced a helpful output for the user.

Chương trình máy tính đã tạo ra một đầu ra hữu ích cho người dùng.

We need to analyze the project's final output by the end of the week.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

output - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어출력, 산출
Englishoutput
简体中文输出
繁體中文輸出
日本語出力
Tiếng Việtđầu ra
Portuguêssaída
Françaissortie
DeutschAusgabe
Españolsalida
Монголгарц
Bahasa Indonesiakeluaran
Bahasa Melayukeluaran
ไทยผลผลิต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "output"

Câu hỏi thường gặp về output

output phát âm như thế nào?

output được phát âm là [/ˈaʊtpʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

output có nghĩa là gì?

output có nghĩa là "đầu ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

output thuộc cấp độ nào?

output là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với output không?

Ví dụ: "What is the daily output of the factory?" — mang nghĩa "đầu ra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI