Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh outline - phác thảo

outline

/ˈaʊtlaɪn/

Cơ bản

phác thảo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Đường viền hoặc đường tạo thành ranh giới của một vật thể hoặc hình dạng.

    "Draw the outline of the house."

động từ
  • 1.

    Vẽ hoặc phác thảo đường viền bên ngoài của một vật gì đó.

    "Draw the outline of the house."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you outline the main points?

Bạn có thể phác thảo những điểm chính không?

Let's outline our plan before we start.

Chúng ta hãy phác thảo kế hoạch của mình trước khi bắt đầu.

The artist used bold lines to outline the mountains.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

outline - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어개요, 윤곽
Englishoutline
简体中文轮廓
繁體中文輪廓
日本語概要
Tiếng Việtphác thảo
Portuguêscontorno
Françaiscontour
DeutschUmriss
Españolcontorno
Монголтойм
Bahasa Indonesiagaris besar
Bahasa Melayugaris besar
ไทยโครงร่าง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "outline"

Câu hỏi thường gặp về outline

outline phát âm như thế nào?

outline được phát âm là [/ˈaʊtlaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

outline có nghĩa là gì?

outline có nghĩa là "phác thảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

outline thuộc cấp độ nào?

outline là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với outline không?

Ví dụ: "Can you outline the main points?" — mang nghĩa "phác thảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI