Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh outlet - ổ cắm, lối ra

outlet

/ˈaʊtlɛt/

Cơ bản

ổ cắm, lối ra

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Ổ cắm điện trên tường hoặc bàn để cắm phích cắm.

    "Please unplug the lamp from the outlet."

  • 2.

    Nơi hoặc kênh để biểu đạt hoặc giải phóng điều gì đó.

    "Please unplug the lamp from the outlet."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The phone charger needs to be plugged into an outlet.

Bộ sạc điện thoại cần được cắm vào ổ cắm.

Writing in her journal provided a creative outlet.

Viết nhật ký đã cung cấp một lối thoát sáng tạo.

We found a convenient outlet for our luggage near the door.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

outlet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어콘센트, 배출구
Englishoutlet
简体中文插座, 出口
Tiếng Việtổ cắm, lối ra
Françaisprise, sortie
Españolenchufe, salida
Монголзалгуур, гарах цонх
ไทยเต้ารับทางออก

Câu hỏi thường gặp về outlet

outlet phát âm như thế nào?

outlet được phát âm là [/ˈaʊtlɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

outlet có nghĩa là gì?

outlet có nghĩa là "ổ cắm, lối ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

outlet thuộc cấp độ nào?

outlet là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với outlet không?

Ví dụ: "The phone charger needs to be plugged into an outlet." — mang nghĩa "ổ cắm, lối ra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI