outdated
/aʊtˈdeɪtɪd/
lỗi thời
📚 Nghĩa
- 1.
không còn hữu ích hoặc hiện đại; cũ.
"outdated technology or fashion or ideas."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My old phone is completely outdated and needs replacing soon.
Điện thoại cũ của tôi hoàn toàn lỗi thời và cần được thay thế sớm.
The company's marketing strategies were outdated and ineffective.
Các chiến lược tiếp thị của công ty đã lỗi thời và không hiệu quả.
Wearing outdated fashion trends can sometimes make a statement.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
outdated - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về outdated
outdated phát âm như thế nào?
outdated được phát âm là [/aʊtˈdeɪtɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
outdated có nghĩa là gì?
outdated có nghĩa là "lỗi thời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
outdated thuộc cấp độ nào?
outdated là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với outdated không?
Ví dụ: "My old phone is completely outdated and needs replacing soon." — mang nghĩa "lỗi thời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
