outcome
/ˈaʊtkʌm/
kết quả
📚 Nghĩa
- 1.
Kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động, tình huống hoặc sự kiện.
"The outcome of the election was surprising."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What was the outcome of the meeting?
Kết quả của cuộc họp là gì?
We are waiting to hear the final outcome of the experiment.
Chúng tôi đang chờ nghe kết quả cuối cùng của thí nghiệm.
The teacher explained how to achieve a positive outcome in the exam.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
outcome - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "outcome"
Câu hỏi thường gặp về outcome
outcome phát âm như thế nào?
outcome được phát âm là [/ˈaʊtkʌm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
outcome có nghĩa là gì?
outcome có nghĩa là "kết quả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
outcome thuộc cấp độ nào?
outcome là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với outcome không?
Ví dụ: "What was the outcome of the meeting?" — mang nghĩa "kết quả".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
