
ourselves
/ˌaʊərˈselvz/
chính chúng tôi
📚 Nghĩa
- 1.
(Đại từ phản thân) Chỉ chính bản thân 'chúng tôi/chúng ta' khi chủ ngữ và tân ngữ là một.
"We saw ourselves in the reflection."
- 2.
(Đại từ nhấn mạnh) Dùng để nhấn mạnh rằng 'chúng tôi/chúng ta' đã tự mình làm điều gì đó, không ai khác.
"We built the house ourselves."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to prepare ourselves for the upcoming challenge.
Chúng ta cần chuẩn bị cho thử thách sắp tới.
We found ourselves in a difficult situation.
Chúng tôi thấy mình trong một tình huống khó khăn.
They expected us to fail, but we proved ourselves capable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ourselves - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ourselves
ourselves phát âm như thế nào?
ourselves được phát âm là [/ˌaʊərˈselvz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ourselves có nghĩa là gì?
ourselves có nghĩa là "chính chúng tôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ourselves thuộc cấp độ nào?
ourselves là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ourselves không?
Ví dụ: "We need to prepare ourselves for the upcoming challenge." — mang nghĩa "chính chúng tôi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
