original
/əˈɹɪdʒnəl/
nguyên bản
📚 Nghĩa
- 1.
Đối tượng hoặc tác phẩm đầu tiên làm cơ sở cho tất cả các bản sao hoặc biến thể.
"The Mona Lisa is the original painting."
- 1.
Liên quan đến sự bắt đầu hoặc nguồn gốc; đứng trước tất cả những thứ khác.
"The Mona Lisa is the original painting."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is the original painting.
Đây là bức tranh gốc.
She has a very original idea for the project.
Cô ấy có một ý tưởng rất độc đáo cho dự án.
The professor asked us to find the original source material.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
original - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "original"
Câu hỏi thường gặp về original
original phát âm như thế nào?
original được phát âm là [/əˈɹɪdʒnəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
original có nghĩa là gì?
original có nghĩa là "nguyên bản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
original thuộc cấp độ nào?
original là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với original không?
Ví dụ: "This is the original painting." — mang nghĩa "nguyên bản".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
