oregano
/ɒɹɪˈɡɑːnəʊ/
kinh giới cay
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, dùng trong nấu ăn.
"This dish is seasoned with oregano."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This dish is seasoned with fresh oregano.
Món ăn này được nêm nếm với oregano tươi.
Add a pinch of dried oregano to the tomato sauce.
Thêm một nhúm oregano khô vào sốt cà chua.
The pizza topping included basil, oregano, and garlic.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
oregano - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về oregano
oregano phát âm như thế nào?
oregano được phát âm là [/ɒɹɪˈɡɑːnəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
oregano có nghĩa là gì?
oregano có nghĩa là "kinh giới cay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
oregano thuộc cấp độ nào?
oregano là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với oregano không?
Ví dụ: "This dish is seasoned with fresh oregano." — mang nghĩa "kinh giới cay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
