ordinary
/ˈɔːdənɹi/
thông thường
📚 Nghĩa
- 1.
Không đặc biệt hoặc khác thường; phổ biến.
"an ordinary day, an ordinary person"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It was just an ordinary day.
Đó chỉ là một ngày bình thường.
She has an ordinary talent for singing.
Cô ấy có một tài năng bình thường trong việc ca hát.
The research paper focused on ordinary citizens' daily lives.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ordinary - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ordinary
ordinary phát âm như thế nào?
ordinary được phát âm là [/ˈɔːdənɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ordinary có nghĩa là gì?
ordinary có nghĩa là "thông thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ordinary thuộc cấp độ nào?
ordinary là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ordinary không?
Ví dụ: "It was just an ordinary day." — mang nghĩa "thông thường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
