order
/ˈɔːdə/
thứ tự, gọi món
📚 Nghĩa
- 1.
Sự sắp xếp hoặc bố trí người hoặc vật theo một trình tự, mẫu hoặc phương pháp cụ thể.
"Please put the books in order on the shelf."
- 1.
Sắp xếp hoặc kỷ luật theo một thứ tự hoặc trình tự cụ thể.
"Please put the books in order on the shelf."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please put the books in order.
Xin hãy xếp sách theo thứ tự.
I'd like to order a pizza for dinner.
Tôi muốn đặt một cái pizza cho bữa tối.
The judge maintained order in the courtroom.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
order - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "order"
Câu hỏi thường gặp về order
order phát âm như thế nào?
order được phát âm là [/ˈɔːdə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
order có nghĩa là gì?
order có nghĩa là "thứ tự, gọi món". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
order thuộc cấp độ nào?
order là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với order không?
Ví dụ: "Please put the books in order." — mang nghĩa "thứ tự, gọi món".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
