opener
/ˈəʊpənə/
người mở
📚 Nghĩa
- 1.
Người mở ra cái gì đó.
"This could refer to a pitcher who starts a game, or someone who is the first to open a gift box."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was the opener for the entire conference, setting the tone.
Cô ấy là người mở màn cho toàn bộ hội nghị, đặt ra tông giọng.
He's a fantastic opener for any party, always bringing the energy.
Anh ấy là người mở màn tuyệt vời cho bất kỳ bữa tiệc nào, luôn mang đến năng lượng.
The new restaurant's opener was a renowned chef from the city.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
opener - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về opener
opener phát âm như thế nào?
opener được phát âm là [/ˈəʊpənə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
opener có nghĩa là gì?
opener có nghĩa là "người mở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
opener thuộc cấp độ nào?
opener là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với opener không?
Ví dụ: "She was the opener for the entire conference, setting the tone." — mang nghĩa "người mở".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
