
only
/ˈəʊn.li/
duy nhất
📚 Nghĩa
- 1.
duy nhất; chỉ một.
"only child"
- 1.
chỉ; mới.
"only child"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I only need a few minutes.
Tôi chỉ cần vài phút thôi.
She is the only child in her family.
Cô ấy là con một trong gia đình.
This shop is open on weekdays only.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "only" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“If you only have 24 hours in a day”
Best Short Motivational Speech Video - 24 HOURS - 1-Minute Motivation #2Mở phần shadowing đầy đủ →“only I'm too sad to walk just give me a few hours”
Inside Out Clip "Long Term Memory"Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
only - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về only
only phát âm như thế nào?
only được phát âm là [/ˈəʊn.li/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
only có nghĩa là gì?
only có nghĩa là "duy nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
only thuộc cấp độ nào?
only là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với only không?
Ví dụ: "I only need a few minutes." — mang nghĩa "duy nhất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
