ongoing
đang diễn ra
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ trạng thái hiện tại đang tiếp diễn hoặc đang diễn ra mà không dừng lại.
"ongoing project, ongoing debate"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ongoing construction is noisy.
Việc xây dựng đang diễn ra rất ồn ào.
We're having an ongoing discussion about the new plan.
Chúng tôi đang có một cuộc thảo luận liên tục về kế hoạch mới.
The research project is still ongoing.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ongoing - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ongoing"
Câu hỏi thường gặp về ongoing
ongoing phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ongoing.
ongoing có nghĩa là gì?
ongoing có nghĩa là "đang diễn ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ongoing thuộc cấp độ nào?
ongoing là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ongoing không?
Ví dụ: "The ongoing construction is noisy." — mang nghĩa "đang diễn ra".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
