Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh old - cũ

old

/ˈɒʊld/

Cơ bản

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    có tuổi đời hoặc thời gian tồn tại lâu.

    "old house"

  • 2.

    quen thuộc do đã có từ lâu.

    "old friend"

danh từ
  • 1.

    những người lớn tuổi.

    "help the old"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is an old book.

Đây là một cuốn sách cũ.

She has known him for a very old friendship.

Cô ấy đã quen biết anh ấy qua một tình bạn rất lâu đời.

The company is looking for experienced workers with old skills.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "old" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

old - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어오래된, 늙은, 옛날의
Englishold
简体中文旧的
繁體中文舊的
日本語古い
Tiếng Việt
Portuguêsvelho
Françaisvieux
Deutschalt
Españolviejo
Монголхуучин
Bahasa Indonesiatua
Bahasa Melayutua
ไทยเก่า

Câu hỏi thường gặp về old

old phát âm như thế nào?

old được phát âm là [/ˈɒʊld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

old có nghĩa là gì?

old có nghĩa là "cũ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

old thuộc cấp độ nào?

old là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với old không?

Ví dụ: "This is an old book." — mang nghĩa "cũ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI