Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh officer - sĩ quan

officer

/ˈɑfɪsɚ/

Cơ bản

sĩ quan

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người giữ chức vụ có thẩm quyền trong một tổ chức có cấu trúc phân cấp, như quân đội, cảnh sát hoặc chính phủ.

    "The captain is a senior officer."

động từ
  • 1.

    Phân công hoặc bổ nhiệm nhân sự vào một vị trí.

    "The captain is a senior officer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A police officer stopped us to check our licenses.

Một viên cảnh sát chặn chúng tôi lại để kiểm tra bằng lái.

The young officer saluted his commanding general.

Viên sĩ quan trẻ chào vị tướng chỉ huy của mình.

She was promoted to chief financial officer last month.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "officer" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

officer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어장교, 경관, 임원
Englishofficer
简体中文官员
Tiếng Việtsĩ quan
Françaisofficier
Españoloficial
Монголоффицер
ไทยเจ้าหน้าที่

Câu hỏi thường gặp về officer

officer phát âm như thế nào?

officer được phát âm là [/ˈɑfɪsɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

officer có nghĩa là gì?

officer có nghĩa là "sĩ quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

officer thuộc cấp độ nào?

officer là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với officer không?

Ví dụ: "A police officer stopped us to check our licenses." — mang nghĩa "sĩ quan".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI