officer
/ˈɑfɪsɚ/
sĩ quan
📚 Nghĩa
- 1.
Người giữ chức vụ có thẩm quyền trong một tổ chức có cấu trúc phân cấp, như quân đội, cảnh sát hoặc chính phủ.
"The captain is a senior officer."
- 1.
Phân công hoặc bổ nhiệm nhân sự vào một vị trí.
"The captain is a senior officer."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A police officer stopped us to check our licenses.
Một viên cảnh sát chặn chúng tôi lại để kiểm tra bằng lái.
The young officer saluted his commanding general.
Viên sĩ quan trẻ chào vị tướng chỉ huy của mình.
She was promoted to chief financial officer last month.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "officer" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“>> Oh, no, no, no, no. Officer, this is my daughter.”
Yep that's a daughter 😂 Phil and Haley #modernfamily #sitcom #shorts #tvshow #sceneMở phần shadowing đầy đủ →“I'm just an officer who is always detecting.”
I want To Bash It Scene | THE SHEEP DETECTIVES (2026) Movie CLIP 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
officer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về officer
officer phát âm như thế nào?
officer được phát âm là [/ˈɑfɪsɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
officer có nghĩa là gì?
officer có nghĩa là "sĩ quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
officer thuộc cấp độ nào?
officer là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với officer không?
Ví dụ: "A police officer stopped us to check our licenses." — mang nghĩa "sĩ quan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
