Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh off-day - ngày phong độ kém

off-day

Cơ bản

ngày phong độ kém

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một ngày mà phong độ thi đấu kém hơn bình thường.

    "The star player had an off-day and missed several easy shots."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I think I'm just having an off-day today, I'll try again tomorrow.

Tôi nghĩ hôm nay tôi chỉ đang có một ngày tồi tệ, tôi sẽ thử lại vào ngày mai.

Even the best athletes have an off-day sometimes.

Ngay cả những vận động viên giỏi nhất đôi khi cũng có một ngày tồi tệ.

Don't worry too much about the mistake; it was just an off-day.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

off-day - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어컨디션 난조
Englishoff-day
简体中文状态不佳
繁體中文表現不佳
日本語調子の悪い日
Tiếng Việtngày phong độ kém
Portuguêsdia ruim
Françaisjour sans
Deutschschlechter Tag
Españoldía malo
Монголмуу өдөр
Bahasa Indonesiahari buruk
Bahasa Melayuhari malang
ไทยวันที่ฟอร์มตก

Câu hỏi thường gặp về off-day

off-day phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc off-day.

off-day có nghĩa là gì?

off-day có nghĩa là "ngày phong độ kém". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

off-day thuộc cấp độ nào?

off-day là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với off-day không?

Ví dụ: "I think I'm just having an off-day today, I'll try again tomorrow." — mang nghĩa "ngày phong độ kém".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI