Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh off - ra khỏi, rời khỏi

off

/ɒf/

Mới bắt đầu

ra khỏi, rời khỏi

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ sự tách rời, rời xa khỏi một vật hay bề mặt; nghĩa là 'ra khỏi', 'rời khỏi', 'không còn ở trên'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please turn the lights off.

Vui lòng tắt đèn.

I'm taking a day off from work next week.

Tuần tới tôi sẽ xin nghỉ làm một ngày.

The train is running late and will be delayed leaving the station.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "off" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

off - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~에서 떨어져
Englishaway from
简体中文离开...
繁體中文離開...
日本語〜から離れて
Tiếng Việtra khỏi, rời khỏi
Portuguêslonge de, separado de
Françaisloin de, détaché de
Deutschweg von
Españolfuera de, alejado de
Монголхолдож, салж
Bahasa Indonesiajauh dari
Bahasa Melayuterpisah dari, tidak lagi pada
ไทยออกจาก,ห่างจาก

Câu hỏi thường gặp về off

off phát âm như thế nào?

off được phát âm là [/ɒf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

off có nghĩa là gì?

off có nghĩa là "ra khỏi, rời khỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

off thuộc cấp độ nào?

off là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với off không?

Ví dụ: "Please turn the lights off." — mang nghĩa "ra khỏi, rời khỏi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI