next to
/nɛkst tuː/
ngay bên cạnh
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ vị trí ngay liền kề bên cạnh một vật hay người; nghĩa là 'ngay bên cạnh', 'liền kề'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The book is next to the lamp.
Cuốn sách ở bên cạnh chiếc đèn.
Can you move your chair next to mine?
Bạn có thể di chuyển ghế của bạn đến bên cạnh ghế của tôi không?
The meeting room is located next to the main entrance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
next to - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về next to
next to phát âm như thế nào?
next to được phát âm là [/nɛkst tuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
next to có nghĩa là gì?
next to có nghĩa là "ngay bên cạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
next to thuộc cấp độ nào?
next to là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với next to không?
Ví dụ: "The book is next to the lamp." — mang nghĩa "ngay bên cạnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
