Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh before - trước (thời gian)

before

/bɪˈfɔːr/

Mới bắt đầu

trước (thời gian)

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ thời điểm sớm hơn hoặc xảy ra trước một sự kiện hay thời gian nhất định; nghĩa là 'trước', 'trước khi'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Wash your hands before you eat.

Hãy rửa tay trước khi ăn.

I need to finish this report before the meeting.

Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước cuộc họp.

We had never seen such a beautiful sunset before.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "before" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

before - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~전에
Englishearlier than
简体中文在...之前
繁體中文在...之前
日本語〜の前に
Tiếng Việttrước (thời gian)
Portuguêsantes de
Françaisavant
Deutschvor
Españolantes de
Монголөмнө, урьд
Bahasa Indonesiasebelum
Bahasa Melayusebelum
ไทยก่อน

Câu hỏi thường gặp về before

before phát âm như thế nào?

before được phát âm là [/bɪˈfɔːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

before có nghĩa là gì?

before có nghĩa là "trước (thời gian)". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

before thuộc cấp độ nào?

before là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với before không?

Ví dụ: "Wash your hands before you eat." — mang nghĩa "trước (thời gian)".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI