Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh after - sau (thời gian)

after

/ˈæftər/

Mới bắt đầu

sau (thời gian)

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ thời điểm muộn hơn hoặc xảy ra theo sau một sự kiện hay thời gian nhất định; nghĩa là 'sau', 'sau khi'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's meet after lunch.

Chúng ta gặp nhau sau bữa trưa nhé.

She always calls me after she finishes work.

Cô ấy luôn gọi cho tôi sau khi làm xong việc.

The report will be available after the meeting concludes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "after" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • after brown was deemed to be too muted.

    Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ
  • would you like a drink after takeoff?

    Catch Me if You Can (2002) - Are You My Deadhead? Scene | MovieclipsMở phần shadowing đầy đủ
  • after hordes of social media users noticed what they said appeared to be an unusual shadow on the bottom of his neck leading to the wild theory that the contributor was wearing a hyperrealistic mask.

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

after - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~후에
Englishlater than
简体中文在...之后
繁體中文在...之後
日本語〜の後に
Tiếng Việtsau (thời gian)
Portuguêsdepois de
Françaisaprès
Deutschnach
Españoldespués de
Монголдараа, хойно
Bahasa Indonesiasetelah
Bahasa Melayuselepas
ไทยหลัง,หลังจาก

Câu hỏi thường gặp về after

after phát âm như thế nào?

after được phát âm là [/ˈæftər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

after có nghĩa là gì?

after có nghĩa là "sau (thời gian)". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

after thuộc cấp độ nào?

after là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với after không?

Ví dụ: "Let's meet after lunch." — mang nghĩa "sau (thời gian)".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI