obey
/əˈbeɪ/
Vâng lời, tuân thủ
📚 Nghĩa
- 1.
Tuân thủ hoặc phục tùng (quyền lực, mệnh lệnh, luật pháp, v.v.).
"Children should obey their parents."
- 2.
Hành động theo (một quy tắc, chỉ dẫn, v.v.).
"Drivers must obey the speed limit."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You must obey the law, regardless of your personal feelings.
Bạn phải tuân thủ luật pháp, bất kể cảm xúc cá nhân của bạn.
The dog was well-trained and would always obey its owner's commands.
Con chó được huấn luyện tốt và luôn tuân theo lệnh của chủ.
It's important to obey traffic signs for everyone's safety.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
obey - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về obey
obey phát âm như thế nào?
obey được phát âm là [/əˈbeɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
obey có nghĩa là gì?
obey có nghĩa là "Vâng lời, tuân thủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
obey thuộc cấp độ nào?
obey là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với obey không?
Ví dụ: "You must obey the law, regardless of your personal feelings." — mang nghĩa "Vâng lời, tuân thủ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
