Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh notice - thông báo, nhận thấy

notice

/ˈnəʊtɪs/

Cơ bản

thông báo, nhận thấy

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động nhận thức điều gì đó bằng mắt hoặc tai; sự nhận biết.

    "I didn't notice the sign."

động từ
  • 1.

    nhận thức điều gì đó bằng cách nhìn hoặc nghe; nhận ra.

    "I didn't notice the sign."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Did you notice the new sign?

Bạn có để ý thấy biển báo mới không?

I didn't notice you come in.

Tôi không để ý bạn vào.

Please notice the important changes in the document.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "notice" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • and if you practice them every day, you will slowly notice that English starts coming into your mind more automatically.

    Learn How to Think In English ( Stop Translating in Your Head )Mở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

notice - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어알림, 알아차리다
Englishnotice
简体中文通知, 注意
繁體中文通知, 注意
日本語通知, 気づく
Tiếng Việtthông báo, nhận thấy
Portuguêsaviso, notar
Françaisavis, remarquer
DeutschHinweis, bemerken
Españolaviso, notar
Монголанхаарал, мэдэгдэл
Bahasa Indonesiapemberitahuan, menyadari
Bahasa Melayunotis, perasan
ไทยแจ้งให้ทราบสังเกต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "notice"

Câu hỏi thường gặp về notice

notice phát âm như thế nào?

notice được phát âm là [/ˈnəʊtɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

notice có nghĩa là gì?

notice có nghĩa là "thông báo, nhận thấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

notice thuộc cấp độ nào?

notice là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với notice không?

Ví dụ: "Did you notice the new sign?" — mang nghĩa "thông báo, nhận thấy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI