Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh normal - bình thường; thông thường

normal

/ˈnɔːrməl/

Mới bắt đầu

bình thường; thông thường

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Thuộc về điều thường thấy; bình thường.

    "It’s normal to feel tired after a long flight."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It’s normal to feel tired after a long flight.

Mệt sau chuyến bay dài là chuyện bình thường.

Today the traffic is back to normal.

Hôm nay giao thông đã trở lại bình thường.

He’s a normal teenager who loves video games.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "normal" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • This isn't a normal cruise.

    Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ
  • and that in all his appearances, several of which were as recent as this month, his neck appears completely normal.

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

normal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보통의, 정상적인
Englishusual; ordinary
简体中文正常的;普通的
繁體中文正常的;普通的
日本語普通の、ふつうの
Tiếng Việtbình thường; thông thường
Portuguêsnormal; comum
Françaisnormal
Deutschnormal; gewöhnlich
Españolnormal; común
Монголхэвийн; ердийн
Bahasa Indonesianormal; biasa
Bahasa Melayubiasa; normal
ไทยปกติ; ธรรมดา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "normal"

Câu hỏi thường gặp về normal

normal phát âm như thế nào?

normal được phát âm là [/ˈnɔːrməl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

normal có nghĩa là gì?

normal có nghĩa là "bình thường; thông thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

normal thuộc cấp độ nào?

normal là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với normal không?

Ví dụ: "It’s normal to feel tired after a long flight." — mang nghĩa "bình thường; thông thường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI