deep
/diːp/
sâu
📚 Nghĩa
- 1.
Có khoảng cách lớn từ trên xuống dưới hoặc từ ngoài vào trong.
"The river is very deep here."
- 1.
Cảm xúc hoặc suy nghĩ rất mạnh và sâu sắc.
"She has a deep love for music."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The river is very deep here.
Đoạn sông ở đây rất sâu.
She has a deep love for music.
Cô ấy có một tình yêu sâu sắc với âm nhạc.
Take a deep breath before you start.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "deep" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“The next step to getting to Mars is to go learn how to work around the moon, get to deep space, get away from Earth, learn how to work on another celestial body.”
Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ →“ones maybe that was you deep down inside”
Now You See Me (10/11) Movie CLIP - Someone on the Inside (2013) HDMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deep - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về deep
deep phát âm như thế nào?
deep được phát âm là [/diːp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deep có nghĩa là gì?
deep có nghĩa là "sâu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deep thuộc cấp độ nào?
deep là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với deep không?
Ví dụ: "The river is very deep here." — mang nghĩa "sâu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
