Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bridge - cây cầu

bridge

/brɪdʒ/

Mới bắt đầu

cây cầu

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Công trình bắc qua sông hoặc đường để đi qua.

    "There's a long bridge over the river."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There's a long bridge over the river.

Có một cây cầu dài bắc qua sông.

The bridge connects two parts of the city.

Cây cầu nối hai khu vực của thành phố.

We walked across the wooden bridge.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "bridge" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bridge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어다리, 교량
Englishstructure spanning a gap
简体中文桥;桥梁
繁體中文橋;橋樑
日本語
Tiếng Việtcây cầu
Portuguêsponte
Françaispont
DeutschBrücke
Españolpuente
Монголгүүр
Bahasa Indonesiajembatan
Bahasa Melayujambatan
ไทยสะพาน

Câu hỏi thường gặp về bridge

bridge phát âm như thế nào?

bridge được phát âm là [/brɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bridge có nghĩa là gì?

bridge có nghĩa là "cây cầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bridge thuộc cấp độ nào?

bridge là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với bridge không?

Ví dụ: "There's a long bridge over the river." — mang nghĩa "cây cầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI