none
/nɒn/
không có
📚 Nghĩa
- 1.
không có bất kỳ cái gì hoặc ai.
"There is none of the cake left."
- 1.
hoàn toàn không.
"He is none the wiser."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I looked for snacks, but there were none left.
Tôi đi tìm đồ ăn vặt, nhưng chẳng còn gì cả.
None of my friends could come to the party.
Không một người bạn nào của tôi đến dự tiệc được.
She tried several keys, but none of them worked.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "none" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“None of your business.”
Young Sheldon: The Cooper Family Sits Down For Family Dinner (Season 1 Episode 1 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
none - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về none
none phát âm như thế nào?
none được phát âm là [/nɒn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
none có nghĩa là gì?
none có nghĩa là "không có". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
none thuộc cấp độ nào?
none là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với none không?
Ví dụ: "I looked for snacks, but there were none left." — mang nghĩa "không có".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
