Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh nominate - đề cử

nominate

/ˈnɒm.ə.neɪt/

Cơ bản

đề cử

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Đề cử hoặc chính thức gọi tên ai đó làm ứng cử viên cho một vị trí hoặc giải thưởng.

    "She was nominated for the award."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They will nominate a new leader.

Họ sẽ đề cử một lãnh đạo mới.

My friend wants to nominate me for the award.

Bạn tôi muốn đề cử tôi cho giải thưởng.

The committee will nominate candidates for the scholarship.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

nominate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지명하다, 추천하다
Englishnominate
简体中文提名
繁體中文提名
日本語指名する
Tiếng Việtđề cử
Portuguêsindicar
Françaisnommer
Deutschvorschlagen
Españolnombrar
Монголнэр дэвшүүлэх
Bahasa Indonesiamenominasikan
Bahasa Melayumenama
ไทยเสนอชื่อ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "nominate"

Câu hỏi thường gặp về nominate

nominate phát âm như thế nào?

nominate được phát âm là [/ˈnɒm.ə.neɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

nominate có nghĩa là gì?

nominate có nghĩa là "đề cử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

nominate thuộc cấp độ nào?

nominate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với nominate không?

Ví dụ: "They will nominate a new leader." — mang nghĩa "đề cử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI