nice
/naɪs/
tốt
📚 Nghĩa
- 1.
Dễ chịu hoặc hài lòng.
"It's a nice day."
- 2.
Tử tế và chu đáo.
"He was very nice to me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a nice meal.
Đó là một bữa ăn ngon.
She has a really nice smile.
Cô ấy có một nụ cười rất xinh.
It was nice meeting you at the conference.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "nice" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“He must've had on some really nice pants.”
Underdressed for a job interview | The Pursuit of Happyness | CLIPMở phần shadowing đầy đủ →“Um, nice to see you.”
I want To Bash It Scene | THE SHEEP DETECTIVES (2026) Movie CLIP 4KMở phần shadowing đầy đủ →“NICE TO MEET YOU.”
Animal Farm (2026) - The Pigs Go Shoppping Scene | Movie Clip 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nice - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về nice
nice phát âm như thế nào?
nice được phát âm là [/naɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nice có nghĩa là gì?
nice có nghĩa là "tốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nice thuộc cấp độ nào?
nice là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với nice không?
Ví dụ: "That was a nice meal." — mang nghĩa "tốt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
