Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh nice - tốt

nice

/naɪs/

Cơ bản

tốt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Dễ chịu hoặc hài lòng.

    "It's a nice day."

  • 2.

    Tử tế và chu đáo.

    "He was very nice to me."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was a nice meal.

Đó là một bữa ăn ngon.

She has a really nice smile.

Cô ấy có một nụ cười rất xinh.

It was nice meeting you at the conference.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "nice" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

nice - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어좋은
Englishnice
简体中文好的
繁體中文好的
日本語良い
Tiếng Việttốt
Portuguêsbom
Françaisgentil
Deutschnett
Españolagradable
Монголсайн
Bahasa Indonesiabaik
Bahasa Melayubaik
ไทยดี

Câu hỏi thường gặp về nice

nice phát âm như thế nào?

nice được phát âm là [/naɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

nice có nghĩa là gì?

nice có nghĩa là "tốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

nice thuộc cấp độ nào?

nice là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với nice không?

Ví dụ: "That was a nice meal." — mang nghĩa "tốt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI