nibble
/ˈnɪbəl/
gặm
📚 Nghĩa
- 1.
cắn từng chút một.
"He nibbled the cheese."
- 1.
một miếng nhỏ.
"He took a nibble of the cake."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The mouse nibbled a hole in the corner of the bag.
Con chuột đã gặm một lỗ ở góc túi.
He likes to nibble on snacks while watching television.
Anh ấy thích nhấm nháp đồ ăn vặt khi xem tivi.
Just a nibble of that cake, please; I'm not very hungry.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nibble - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về nibble
nibble phát âm như thế nào?
nibble được phát âm là [/ˈnɪbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nibble có nghĩa là gì?
nibble có nghĩa là "gặm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nibble thuộc cấp độ nào?
nibble là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với nibble không?
Ví dụ: "The mouse nibbled a hole in the corner of the bag." — mang nghĩa "gặm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
