newbie
/ˈnjuːbi/
người mới
📚 Nghĩa
- 1.
Một người mới bắt đầu hoặc có ít kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
"As a newbie, I found the game a bit confusing at first."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't worry, everyone is a newbie at some point.
Đừng lo, ai cũng từng là người mới vào một lúc nào đó.
The experienced players helped the newbie understand the rules.
Những người chơi có kinh nghiệm đã giúp người mới hiểu luật chơi.
She's a total newbie to coding, so be patient with her.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
newbie - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về newbie
newbie phát âm như thế nào?
newbie được phát âm là [/ˈnjuːbi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
newbie có nghĩa là gì?
newbie có nghĩa là "người mới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
newbie thuộc cấp độ nào?
newbie là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với newbie không?
Ví dụ: "Don't worry, everyone is a newbie at some point." — mang nghĩa "người mới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
