Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh network - mạng lưới

network

/nɛtwɜːk/

Cơ bản

mạng lưới

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhóm máy tính hoặc thiết bị được kết nối với nhau.

    "The company's network was down."

  • 2.

    Một nhóm người quen biết nhau và có thể giúp đỡ lẫn nhau.

    "She used her network to find a new job."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My phone lost its network connection.

Điện thoại của tôi bị mất kết nối mạng.

She's great at networking at industry events.

Cô ấy rất giỏi trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ tại các sự kiện ngành.

We need to build a strong academic network for research.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

network - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어네트워크
Englishnetwork
简体中文网络
繁體中文網路
日本語ネットワーク
Tiếng Việtmạng lưới
Portuguêsrede
Françaisréseau
DeutschNetzwerk
Españolred
Монголсүлжээ
Bahasa Indonesiajaringan
Bahasa Melayurangkaian
ไทยเครือข่าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "network"

Câu hỏi thường gặp về network

network phát âm như thế nào?

network được phát âm là [/nɛtwɜːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

network có nghĩa là gì?

network có nghĩa là "mạng lưới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

network thuộc cấp độ nào?

network là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với network không?

Ví dụ: "My phone lost its network connection." — mang nghĩa "mạng lưới".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI