Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh navigate - điều hướng

navigate

/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/

Cơ bản

điều hướng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    lập kế hoạch, kiểm soát và ghi lại vị trí và đường đi của tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác trong suốt hành trình.

    "plan, control, and record the position and course of a ship, aircraft, or other form of transport during a journey."

  • 2.

    tìm đường đi qua một địa điểm hoặc trên một tuyến đường.

    "plan, control, and record the position and course of a ship, aircraft, or other form of transport during a journey."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We will navigate the complex software to find the right settings.

Chúng ta sẽ điều hướng phần mềm phức tạp để tìm cài đặt phù hợp.

The experienced pilot can navigate through heavy fog.

Phi công giàu kinh nghiệm có thể điều hướng qua sương mù dày đặc.

Let's navigate the city streets using this new map.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

navigate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어항해하다, 길을 찾다
Englishnavigate
简体中文导航
Tiếng Việtđiều hướng
Françaisnaviguer
Españolnavegar
Монголчиглүүлэх
ไทยนำทาง

Câu hỏi thường gặp về navigate

navigate phát âm như thế nào?

navigate được phát âm là [/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

navigate có nghĩa là gì?

navigate có nghĩa là "điều hướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

navigate thuộc cấp độ nào?

navigate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với navigate không?

Ví dụ: "We will navigate the complex software to find the right settings." — mang nghĩa "điều hướng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI