nature
/ˈnæɪ̯tʃə/
thiên nhiên
📚 Nghĩa
- 1.
Thế giới tự nhiên, bao gồm các hệ sinh thái và sinh vật.
"The park is home to a wide variety of nature."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We spent the weekend hiking out in nature.
Chúng tôi dành cuối tuần đi bộ đường dài giữa thiên nhiên.
Spending time in nature helps me relax.
Dành thời gian với thiên nhiên giúp tôi thư giãn.
We must protect nature for future generations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nature - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về nature
nature phát âm như thế nào?
nature được phát âm là [/ˈnæɪ̯tʃə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nature có nghĩa là gì?
nature có nghĩa là "thiên nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nature thuộc cấp độ nào?
nature là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với nature không?
Ví dụ: "We spent the weekend hiking out in nature." — mang nghĩa "thiên nhiên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
