
national
/ˈnæʃ(ə)nəl/
quốc gia
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia cụ thể.
"The national flag was raised."
- 1.
Công dân của một quốc gia cụ thể.
"The national celebrated their victory."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is our national flag.
Đây là quốc kỳ của chúng ta.
He has a strong national identity.
Anh ấy có bản sắc dân tộc mạnh mẽ.
The company is preparing for a national marketing campaign.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
national - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "national"
Câu hỏi thường gặp về national
national phát âm như thế nào?
national được phát âm là [/ˈnæʃ(ə)nəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
national có nghĩa là gì?
national có nghĩa là "quốc gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
national thuộc cấp độ nào?
national là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với national không?
Ví dụ: "This is our national flag." — mang nghĩa "quốc gia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
