mutter
/ˈmʌtə/
lầm bầm
📚 Nghĩa
- 1.
nói điều gì đó bằng giọng thấp, không rõ ràng, thường để bày tỏ sự không hài lòng hoặc khó chịu.
"He muttered a curse."
- 1.
một âm thanh hoặc lời nói thấp, không rõ ràng.
"He muttered a curse."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He muttered something under his breath and left.
Anh ấy lẩm bẩm vài câu rồi bỏ đi.
She muttered angrily about the long wait.
Cô ấy bực bội càu nhàu vì phải chờ quá lâu.
Stop muttering and tell me what's wrong.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mutter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về mutter
mutter phát âm như thế nào?
mutter được phát âm là [/ˈmʌtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mutter có nghĩa là gì?
mutter có nghĩa là "lầm bầm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mutter thuộc cấp độ nào?
mutter là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với mutter không?
Ví dụ: "He muttered something under his breath and left." — mang nghĩa "lầm bầm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
