Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh mute - tắt tiếng

mute

/mjuːt/

Cơ bản

tắt tiếng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không nói.

    "mute"

động từ
  • 1.

    Làm cho im lặng hoặc yên tĩnh.

    "mute"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She remained mute, refusing to answer any questions.

Cô ấy vẫn im lặng, từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào.

Can you mute your phone during the meeting, please?

Bạn có thể tắt tiếng điện thoại trong cuộc họp được không?

The actor played a mute character in the historical drama.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

mute - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어음소거, 침묵하다, 말 못 하는
Englishmute
简体中文静音
Tiếng Việttắt tiếng
Françaismuet
Españolsilenciar
Монголчимээгүй
ไทยปิดเสียง

Câu hỏi thường gặp về mute

mute phát âm như thế nào?

mute được phát âm là [/mjuːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

mute có nghĩa là gì?

mute có nghĩa là "tắt tiếng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

mute thuộc cấp độ nào?

mute là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với mute không?

Ví dụ: "She remained mute, refusing to answer any questions." — mang nghĩa "tắt tiếng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI