must
phải
📚 Nghĩa
- 1.
chỉ sự cần thiết hoặc nghĩa vụ
"You must finish your homework."
- 2.
chỉ niềm tin mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn
"He must be tired after that long journey."
- 1.
một thứ cần thiết hoặc bắt buộc phải làm
"You must finish your homework."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You must wear a seatbelt in the car.
Bạn phải thắt dây an toàn khi ngồi trong xe.
I must finish this report by Friday.
Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.
You must be tired after that long trip.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "must" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“He must've had on some really nice pants.”
Underdressed for a job interview | The Pursuit of Happyness | CLIPMở phần shadowing đầy đủ →“We actually the other day, gosh, it must have been like a month or two ago”
Millie Bobby Brown Shares Baby Updates, Dives into Her Stranger Things 5 Fate & Talks Enola HolmesMở phần shadowing đầy đủ →“But Hagrid, there must be a mistake.”
Platform 9¾ | Harry Potter and the Philosopher's StoneMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
must - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về must
must phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc must.
must có nghĩa là gì?
must có nghĩa là "phải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
must thuộc cấp độ nào?
must là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với must không?
Ví dụ: "You must wear a seatbelt in the car." — mang nghĩa "phải".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
