Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh must - phải

must

Cơ bản

phải

📚 Nghĩa

trợ động từ
  • 1.

    chỉ sự cần thiết hoặc nghĩa vụ

    "You must finish your homework."

  • 2.

    chỉ niềm tin mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn

    "He must be tired after that long journey."

danh từ
  • 1.

    một thứ cần thiết hoặc bắt buộc phải làm

    "You must finish your homework."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You must wear a seatbelt in the car.

Bạn phải thắt dây an toàn khi ngồi trong xe.

I must finish this report by Friday.

Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.

You must be tired after that long trip.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "must" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

must - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어해야 한다, 반드시
Englishmust
简体中文必须
Tiếng Việtphải
Françaisdoit
Españoldebe
Монголхэрэгтэй
ไทยต้อง

Câu hỏi thường gặp về must

must phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc must.

must có nghĩa là gì?

must có nghĩa là "phải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

must thuộc cấp độ nào?

must là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với must không?

Ví dụ: "You must wear a seatbelt in the car." — mang nghĩa "phải".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI